Mỗi loại kim loại như nhôm, đồng, chì, kẽm hay sắt đều có khối lượng riêng khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính và phạm vi ứng dụng. Trong bài viết này, Phế Liệu Quang Phát sẽ cung cấp bảng khối lượng riêng của các kim loại phổ biến, cùng những thông tin hữu ích liên quan!

Tìm hiểu về khối lượng riêng
Khối lượng riêng là một trong những thông số vật lý quan trọng giúp xác định đặc tính của vật liệu, cụ thể:
Khối lượng riêng là gì?
Khối lượng riêng của kim loại là đại lượng cho biết khối lượng của một chất trên một đơn vị thể tích. Khối lượng riêng càng lớn thì cùng một thể tích, vật liệu đó sẽ có khối lượng càng lớn.
Đơn vị đo khối lượng riêng
Đơn vị chuẩn của khối lượng riêng trong Hệ đo lường quốc tế (SI) là kilôgam trên mét khối (kg/m³).
Ngoài ra, trong một số lĩnh vực như hóa học, vật liệu học và kỹ thuật, người ta còn sử dụng đơn vị gam trên xentimét khối (g/cm³) để thuận tiện cho việc đo lường và tính toán.
Công thức tính khối lượng riêng
Khối lượng riêng của kim loại có công thức tính như sau:
D = m / V
Trong đó:
- D: Khối lượng riêng (kg/m³ hoặc g/cm³)
- m: Khối lượng của vật (kg hoặc g)
- V: Thể tích của vật (m³ hoặc cm³)
Ý nghĩa của khối lượng riêng trong thực tế
Khối lượng riêng của kim loại giúp đánh giá mức độ nặng hay nhẹ của vật liệu khi so sánh ở cùng một thể tích. Nhờ đó, người ta có thể lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng mục đích sử dụng.

Ngoài khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy của kim loại cũng là thông số quan trọng trong quá trình gia công và tái chế.
Bảng khối lượng riêng của một số kim loại
Khối lượng riêng của mỗi kim loại là khác nhau, phụ thuộc vào thành phần cấu tạo và đặc tính vật lý của vật liệu. Dưới đây là bảng khối lượng riêng của một số kim loại và hợp kim phổ biến:
| STT | Tên vật liệu | Đơn vị | Khối lượng riêng |
| 1 | Nhôm | kg/dm³ | 2,5 – 2,7 |
| 2 | Vonfram | kg/dm³ | 19,1 |
| 3 | Đu-ra | kg/dm³ | 2,6 – 2,8 |
| 4 | Vàng | kg/dm³ | 19,33 – 19,5 |
| 5 | Sắt | kg/dm³ | 7,6 – 7,85 |
| 6 | Đồng thau | kg/dm³ | 8,1 – 8,7 |
| 7 | Đồng | kg/dm³ | 8,3 – 8,9 |
| 8 | Thép không gỉ | kg/dm³ | 8,1 |
| 9 | Niken (Kền) | kg/dm³ | 8,85 – 8,9 |
| 10 | Chì | kg/dm³ | 11,3 – 11,4 |
| 11 | Kẽm | kg/dm³ | 6,9 – 7,3 |
| 12 | Gang trắng | kg/dm³ | 7,58 – 7,73 |
| 13 | Gang xám | kg/dm³ | 7,03 – 7,19 |
| 14 | Thủy ngân | kg/dm³ | 13,6 |
Khối lượng riêng của một số kim loại phổ biến
Mỗi kim loại có khối lượng riêng khác nhau, phản ánh đặc tính vật lý và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ứng dụng trong thực tế. Dưới đây là khối lượng riêng của một số kim loại phổ biến hiện nay.
Khối lượng riêng của sắt
Sắt có khối lượng riêng là 7.870 kg/m³.
Khối lượng riêng của thép
Thép có khối lượng riêng là 7.850 kg/m3.
Khối lượng riêng của nhôm
Nhôm có khối lượng riêng khoảng 2601 – 2701 kg/m3.
Khối lượng riêng của vàng
Vàng có khối lượng riêng là 19301 kg/m3.
Khối lượng riêng của bạc
Bạc có khối lượng riêng là 10,5 g/cm3.
Khối lượng riêng của đồng
Đồng có khối lượng riêng là 8900kg/m3.
Khối lượng riêng của inox
Khối lượng riêng của các loại inox như sau:
- Inox 309S/310S/316(L)/347 là 7980 kg/m3.
- Inox 201 /202/301/302/303/304(L)/305/321 là 7930 kg/m3.
- Inox 405/410/420 là 7750 kg/m3.
- Inox 409/430/434 là 7750 kg/m3.
Khối lượng riêng của inox thay đổi theo thành phần của từng mác thép. Sau sử dụng, các loại inox phế liệu cần được phân loại để xác định đúng giá trị vật liệu.
Khối lượng riêng của chì
Chì có khối lượng riêng là 11300 kg/m3.
Khối lượng riêng của kẽm
Kẽm có khối lượng riêng là 6999 kg/m3.
Tìm hiểu về trọng lượng riêng
Bên cạnh khối lượng riêng, trọng lượng riêng cũng là một đại lượng vật lý quan trọng thường được sử dụng.
Trọng lượng riêng là gì?
Trọng lượng riêng là đại lượng cho biết trọng lượng của một vật trên một đơn vị thể tích, ký hiệu là d.
Khác với khối lượng riêng, trọng lượng riêng phụ thuộc vào gia tốc trọng trường (g), nên có thể thay đổi theo môi trường.
Đơn vị đo trọng lượng riêng
Đơn vị chuẩn của trọng lượng riêng trong Hệ đo lường quốc tế (SI) là Niutơn trên mét khối (N/m³).
Công thức tính trọng lượng riêng
Trọng lượng riêng là đại lượng cho biết trọng lượng của một vật trên một đơn vị thể tích. Công thức tính trọng lượng riêng là:
d = P / V
Trong đó:
- d: Trọng lượng riêng của vật (N/m³)
- P: Trọng lượng của vật (N)
- V: Thể tích của vật (m³)

Phân biệt khối lượng riêng và trọng lượng riêng
Khối lượng riêng và trọng lượng riêng là hai đại lượng vật lý có liên quan nhưng không giống nhau. Dưới đây là một số điểm khác biệt cơ bản:
- Về ý nghĩa: Khối lượng riêng phản ánh lượng vật chất chứa trong một đơn vị thể tích, còn trọng lượng riêng phản ánh lực hút của Trái Đất tác dụng lên lượng vật chất đó.
- Về ký hiệu: Khối lượng riêng thường được ký hiệu là D hoặc ρ, trọng lượng riêng được ký hiệu là d.
- Về đơn vị: Khối lượng riêng có đơn vị là kg/m³ hoặc g/cm³; trọng lượng riêng có đơn vị là N/m³.
- Về sự phụ thuộc vào trọng lực: Khối lượng riêng không phụ thuộc vào gia tốc trọng trường, còn trọng lượng riêng phụ thuộc trực tiếp vào gia tốc trọng trường (g).
- Về giá trị: Khối lượng riêng của một chất không thay đổi theo vị trí, trong khi trọng lượng riêng có thể thay đổi khi gia tốc trọng trường thay đổi.
- Về công thức: Khối lượng riêng được tính theo công thức D = m/V, còn trọng lượng riêng được tính theo công thức d = P/V.
Bảng trọng lượng riêng của một số chất
Trọng lượng riêng của các chất có sự khác biệt tùy thuộc vào khối lượng riêng và gia tốc trọng trường tác dụng lên chúng. Việc tra cứu trọng lượng riêng giúp thuận tiện trong các phép tính kỹ thuật, xây dựng, cơ khí và vật lý. Dưới đây là bảng trọng lượng riêng của một số chất thường gặp:
| STT | Chất | Trọng lượng riêng (N/m³) |
| 1 | Vàng | 193.000 |
| 2 | Chì | 113.000 |
| 3 | Bạc | 105.000 |
| 4 | Đồng | 89.000 |
| 5 | Sắt, thép | 78.000 |
| 6 | Thiếc | 71.000 |
| 7 | Nhôm | 27.000 |
| 8 | Thủy tinh | 25.000 |
| 9 | Thủy ngân | 136.000 |
| 10 | Nước biển | 10.300 |
| 11 | Nước nguyên chất | 10.000 |
| 12 | Rượu, dầu hỏa | 8.000 |
| 13 | Không khí | 12,9 |
| 14 | Khí hydro | 0,9 |
Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Khối lượng riêng và trọng lượng riêng có giống nhau không?
Không. Khối lượng riêng là khối lượng trên một đơn vị thể tích, không phụ thuộc trọng lực; trọng lượng riêng là trọng lượng trên một đơn vị thể tích và phụ thuộc vào gia tốc trọng trường (g).
Kim loại nào có khối lượng riêng lớn nhất?
Osmi (Os) là kim loại có khối lượng riêng lớn nhất, ~ 22,59 g/cm³ ở điều kiện tiêu chuẩn.
Kim loại nào có khối lượng riêng nhỏ nhất?
Liti (Li) là kim loại có khối lượng riêng nhỏ nhất, ~ 0,534 g/cm³, nhẹ đến mức có thể nổi trên mặt nước.
Vì sao nhôm nhẹ hơn sắt?
Nhôm nhẹ hơn sắt vì có khối lượng riêng thấp hơn (khoảng 2,7 g/cm³ so với 7,87 g/cm³ của sắt), nên cùng một thể tích, nhôm có khối lượng nhỏ hơn đáng kể.
Có thể xác định kim loại bằng khối lượng riêng không?
Có. Khối lượng riêng là một tính chất đặc trưng của mỗi kim loại, nên có thể dùng để nhận biết hoặc phân biệt các kim loại khác nhau.
Trên đây là những thông tin chi tiết về khối lượng riêng của kim loại cùng bảng tra cứu của các kim loại phổ biến như nhôm, đồng, chì, kẽm, sắt và inox. Nắm rõ khối lượng riêng giúp tính toán khối lượng vật liệu chính xác hơn, đồng thời hỗ trợ lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng nhu cầu. Hy vọng bài viết của Phế Liệu Quang Phát đã mang đến cho bạn những kiến thức hữu ích!


